Truy cập: 161655
Phiên âm: /ˌlasəˈreɪʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Vết rách
Nghĩa tiếng Anh: A deep cut or tear in skin or flesh.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: