Responsive image

bpm

Phát âm

Phiên âm: /biː piː em/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Số nhịp tim trong một phút

Nghĩa tiếng Anh:
Beats per minute.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: