Responsive image

Cutaneous

Phát âm

Phiên âm: /kjuˈteɪniəs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc về da

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or affecting the skin.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: