Responsive image

Masticatory

Phát âm

Phiên âm: /ˈmastɪkət(ə)ri/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thích hợp để nhai, để nghiền

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or adapted to chewing.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: