Truy cập: 161672
Phiên âm: /pjʊə(r) ˈbriːdɪŋ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Nhân giống thuần
Nghĩa tiếng Anh: The production of genetically similar progeny.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: