Responsive image

in ovo injection

Phát âm

Phiên âm: /ɪn ˈəʊvəʊ in'dʤekʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tiêm trứng

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: