Responsive image

Bulk

Phát âm

Phiên âm: /bʌlk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chất xơ, thức ăn thô

Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Roughage, Dietary fibre (n). Roughage in food.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: