Responsive image

Cervical

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɜːvɪkl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc về cổ; thuộc về cổ tử cung

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the neck; relating to the cervix

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: