Phiên âm: /ˌdiːk(ə)nˈdʒɛst(ə)nt/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuốc làm thông mũi; chống sung huyết, có tác dụng thông mũi
Nghĩa tiếng Anh:
A decongestant medicine; (chiefly of a medicine) used to relieve nasal congestion.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: