Responsive image

Epizooty

Phát âm

Phiên âm: /ˌɛpəˈzoʊəti/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Dịch động vật

Nghĩa tiếng Anh:
Epizootic.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: