Phiên âm: /ɑːˈtɪkjələt/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Có khớp, có đốt
Nghĩa tiếng Anh:
Consisting of segments united by joints.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: