Responsive image

Dermatopathology

Phát âm

Phiên âm: /ˌdɜːrmətəˈpæθələdʒi/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bệnh học da

Nghĩa tiếng Anh:
Pathology of the skin.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: