Truy cập: 161777
Phiên âm: /kəˈleɪzə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Dây treo lòng đỏ
Nghĩa tiếng Anh: (Plural) Chalazae (n). Coil of fibrous protein which holds the yolk in the centre of the egg.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: