Phiên âm: /ˈdeəri kaʊ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Bò sữa
Nghĩa tiếng Anh:
(US English) Dairy cattle (n). A cow which is used to produce milk.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: