Truy cập: 161730
Phiên âm: /bætʃ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Mẻ, đợt
Nghĩa tiếng Anh: A quantity or consignment of goods produced at one time.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: