Phiên âm: /ˈruːmɪn(ə)l/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc dạ cỏ
Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the rumen or first stomach of a ruminant.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: