Responsive image

Gustatory

Phát âm

Phiên âm: /ˈgʌstəˌtɔri/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) vị giác

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to taste or tasting.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: