Truy cập: 161635
Phiên âm: /ˌhɪstəˈrɛktəmi/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật cắt bỏ tử cung
Nghĩa tiếng Anh: A surgical operation to remove all or part of the uterus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: