Truy cập: 161712
Phiên âm: /ˌrɛtroʊˈbʌlbər/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Sau cầu não, sau nhãn cầu
Nghĩa tiếng Anh: Situated behind the eyeball.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: