Responsive image

Hemisphere

Phát âm

Phiên âm: /ˈhɛmɪsfɪə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bán cầu não

Nghĩa tiếng Anh:
A half of a sphere.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: