Responsive image

Rodentine

Phát âm

Phiên âm: /rəʊˈdɛntaɪn/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc động vật gặm nhấm

Nghĩa tiếng Anh:
Pertaining to a rodent.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: