Responsive image

Lobulate

Phát âm

Phiên âm: /ˈlɑbjəleit/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chia thành thùy con

Nghĩa tiếng Anh:
Consisting of, divided into, or having lobes.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: