Responsive image

Bout

Phát âm

Phiên âm: /baʊt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cơn (bệnh)

Nghĩa tiếng Anh:
A period of illness.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: