Phiên âm: /ˈtrɒfɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Dinh dưỡng; nuôi
Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to nutrition; concerned in nutritive processes.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: