Responsive image

Gamogenesis

Phát âm

Phiên âm: /ˌgæməˈdʒɛnəsɪs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự sinh sản hữu tính

Nghĩa tiếng Anh:
Sexual reproduction.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: