Truy cập: 161715
Phiên âm: /ɪˈdʒestʃən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự bài tiết
Nghĩa tiếng Anh: The process of egesting; the voiding of the refuse of digestion.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: