Responsive image

Nonspecific

Phát âm

Phiên âm: /ˌnɒnspɪˈsɪfɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không đặc thù, chung chung, không cá biệt, không chi tiết

Nghĩa tiếng Anh:
Not explicit, particular, or definite.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: