Truy cập: 161731
Phiên âm: /ˈæntrə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Hang vị
Nghĩa tiếng Anh: (Plural) Antrum (n). The part of the stomach just inside the pylorus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: