Responsive image

Non-conventional animal protein

Phát âm

Phiên âm: /nɑːnkənˈvenʃənl ˈænɪml ˈprəʊtiːn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Protein động vật phi truyền thống

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: