Phiên âm: /ˈænəkɪzəm/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tật không tinh hoàn
Nghĩa tiếng Anh:
The congenital absence of one or both testes.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: