Responsive image

Obstetric

Phát âm

Phiên âm: /əbˈstɛtrɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) sản khoa

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or associated with childbirth or obstetrics.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: