Responsive image

Anuric

Phát âm

Phiên âm: /ænˈjʊərɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Vô niệu

Nghĩa tiếng Anh:
Of, pertaining to, causing or afflicted with anuria.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: