Phiên âm: /ˌbaɪ oʊˈprəʊses/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Quy trình sinh học
Nghĩa tiếng Anh:
A biological process that is used in the creation of a material or product.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: