Truy cập: 161763
Phiên âm: /hɜːˈbɪvərə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Loài ăn cỏ
Nghĩa tiếng Anh: A group of mammals nearly or exactly equivalent to Ungulata and feeding mainly on herbage.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: