Truy cập: 161669
Phiên âm: /ˌnʊərəˈdʒɛnɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Do thần kinh, tạo mô thần kinh, xuất phát từ thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh: Originating in a nerve or nerve tissue.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: