Responsive image

Prevalent

Phát âm

Phiên âm: /ˈprɛvələnt/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Phổ biến, thịnh hành, thường thấy, thông dụng, đang lưu hành

Nghĩa tiếng Anh:
Widespread; of wide extent or occurrence; in general use or acceptance.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: