Responsive image

Droplet

Phát âm

Phiên âm: /ˈdrɒplɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Giọt nhỏ

Nghĩa tiếng Anh:
A very small drop of a liquid.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: