Responsive image

Zygo-

Phát âm

Phiên âm: /ˈzʌɪɡəʊ/

Từ loại: Prefix

Nghĩa tiếng Việt:
Tham gia, ghép nối

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to joining or pairing.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: