Responsive image

Body weight

Phát âm

Phiên âm: /ˈbɒdi weɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Khối lượng cơ thể

Nghĩa tiếng Anh:
The amount that a person or animal weighs.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: