Responsive image

Panting

Phát âm

Phiên âm: /ˈpantɪŋ/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thở nhanh và khó, thở hỗn hễn

Nghĩa tiếng Anh:
Breathing with short, quick breaths; out of breath.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: