Phiên âm: /ˌasɪˈtabjʊlə ˈfɒsə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Hố ổ cối
Nghĩa tiếng Anh:
The acetabular fossa is the nonarticular surface within the acetabulum.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: