Responsive image

Nit

Phát âm

Phiên âm: /nɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Trứng chấy, trứng rận

Nghĩa tiếng Anh:
The egg of a louse or other parasitic insect.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: