Truy cập: 161712
Phiên âm: /nɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Trứng chấy, trứng rận
Nghĩa tiếng Anh: The egg of a louse or other parasitic insect.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: