Phiên âm: /ˌkænəˈlɪkjʊlaɪ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu quản, ống nhỏ, rãnh nhỏ
Nghĩa tiếng Anh:
(Singular) Canaliculus (n). A small canal or tubular passage, as in bone.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: