Responsive image

Abomasal

Phát âm

Phiên âm: /ˌæbəʊˈmeɪsəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc dạ múi khế

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the abomasum.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: