Responsive image

Homoeostatic

Phát âm

Phiên âm: /ˌhɒmɪə(ʊ)ˈstatɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Cân bằng nội môi

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: