Responsive image

Relieve

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈliv/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Làm dịu đi, làm mất đi, làm nhẹ bớt

Nghĩa tiếng Anh:
To ease or alleviate (pain, distress, anxiety, need, etc.).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: