Truy cập: 161680
Phiên âm: /haɪd/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt: Da sống (chưa thuộc); lột da
Nghĩa tiếng Anh: The pelt or skin of one of the larger animals (cow, horse, buffalo, etc.), raw or dressed.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: