Responsive image

Hide

Phát âm

Phiên âm: /haɪd/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Da sống (chưa thuộc); lột da

Nghĩa tiếng Anh:
The pelt or skin of one of the larger animals (cow, horse, buffalo, etc.), raw or dressed.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: