Responsive image

Cytotoxin

Phát âm

Phiên âm: /ˌsʌɪtə(ʊ)ˈtɒksɪn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Độc hại tế bào tố

Nghĩa tiếng Anh:
A substance (such as a toxin or antibody) having a toxic effect on cells.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: