Responsive image

Conception

Phát âm

Phiên âm: /kənˈsepʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự thụ thai, được thụ thai

Nghĩa tiếng Anh:
The process of becoming pregnant involving fertilization or implantation or both.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: