Responsive image

Mesenchymal

Phát âm

Phiên âm: /mɛsˈɛŋkɪməl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) mô giữa, (thuộc) trung mô

Nghĩa tiếng Anh:
Of or pertaining to the mesenchyme.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: